AI cho Trẻ em vùng cao

Công cụ dạy và hỗ trợ học tập · chạy ngoại tuyến trong lớp

Nội dung 60 thẻ

Đang đếm…

Công cụ không đoán tên tiếng dân tộc. Cột tiếng dân tộc và phiên âm để trống cho tới khi người bản xứ điền và ký duyệt.

Máy tính bảng hỏng thì giáo viên vẫn có thẻ giấy để dạy — đó là đường phi kĩ thuật số theo nguyên tắc của dự án.

Chưa chọn câu

Trẻ lặp lại câu (nói tiếng Việt hoặc tiếng mẹ đẻ đều được). Giáo viên bấm vào những từ trẻ đã nói đúng. Công cụ không chấm điểm, không ghi tên trẻ, không đánh giá tiếng dân tộc.

Luôn có nút Bỏ qua: nếu công cụ không nghe được thì giáo viên tự chấm tay, không bắt trẻ nói lại vô hạn.

Phiên hôm nay

Chỉ ghi giờ, câu và quyết định của giáo viên. Không tên trẻ, không điểm, không tệp âm thanh. Tự xóa khi đóng trình duyệt.

    Chưa có câu nào trong phiên.

    Gia Sư Bỏ Túi — ôn Toán và Tiếng Việt tiểu học

    Đang đếm…

    Máy không cho ngay đáp án: cần thì bấm “Gợi ý từng bước”. Không lưu tên trẻ, không ghi điểm từng em, không gửi dữ liệu đi đâu. Bộ câu mẫu do nhóm soạn.

      ➕ Thêm câu hỏi của thầy/cô (lưu trong máy này)

      Kho Tàng Bản Làng — truyện ngắn do nhóm soạn

      Đang đếm…

      Truyện gắn với sinh hoạt, văn hoá bản và kỹ năng sống (phòng lũ quét, nấm độc…). Tranh minh hoạ dựng sẵn đơn giản — không phải ảnh chụp trong lớp.

      Mục đích và phạm vi

      Báo cáo Các hướng phát triển công cụ trí tuệ nhân tạo cho trẻ em vùng cao (Quảng Trị, tháng 10 năm 2026). Phạm vi của dự án là công cụ dạy và hỗ trợ học tập, không phải công cụ quản lý của cán bộ giáo dục. Theo khuyến nghị, bản mã này làm hai việc là bảng thẻ từ (3.1) và bảng chấm bài nói (3.2); các hướng khác giữ nguyên trạng theo đúng ghi nhận của báo cáo.

      Trạng thái bảy hướng theo báo cáo

      Báo cáo Các hướng phát triển công cụ trí tuệ nhân tạo cho trẻ em vùng cao (Quảng Trị, tháng 10 năm 2026) ghi ba trạng thái khác nhau: đã có mã chạy được, mới có ý tưởng, và đã bị loại. Không trộn ba trạng thái khi báo cáo với người ngoài.

      HướngTrạng thái trong báo cáoTrạng thái trong kho mã này
      3.1 Bảng thẻ từ Đã có mã chạy được — 60 thẻ, 6 nhóm, không cần mạng; cột tiếng dân tộc còn trống. Bản này dựng lại theo đặc tả: 60 thẻ, 6 nhóm, có in thẻ, có sẵn 60 ảnh và 112 giọng đọc tiếng Việt (19 ảnh tìm trên internet có giấy phép tự do + 41 ảnh minh hoạ sinh tự động — xem mục “Tài nguyên đi kèm”). Cột tiếng dân tộc vẫn trống, chờ người bản xứ.
      3.2 Bảng chấm bài nói Chưa có mã — cần mô hình nhận dạng lời nói tiếng dân tộc, đó là phần duy nhất phải làm. Có giao diện chạy được với chế độ chấm tay; 24 câu mẫu có giọng đọc kèm sẵn. Còn thiếu mô hình nhận dạng — vẫn là việc phải làm.
      3.3 Sổ tay đường đi Chưa có mã — bốn câu kiểm chứng ở mục 7 chưa trả lời. Không xây, đúng khuyến nghị: chưa trả lời được bốn câu thì chưa xây gì.
      3.4 Trợ lý hội thoại Chưa có mã trong dự án này — chờ chốt nơi lưu dữ liệu. Không xây.
      3.5 Kho học liệu song ngữ Chưa có mã — chờ giấy phép sách NXB Giáo dục Việt Nam. Không xây. Không sao chép sách; câu mẫu do nhóm soạn, giáo viên tự thêm câu của lớp.
      3.6 Trẻ nói, máy mở thẻ Chưa có mã — chờ mẫu đồng ý và kho giọng nói trẻ vùng cao. Không xây.
      3.7 Nhận dạng vật bằng camera Đã loại khỏi đặc tả — nhãn sai làm trẻ học sai từ. Không xây. Camera chỉ dùng chụp tay vật thật làm ảnh minh hoạ cho thẻ.

      Sáu nguyên tắc bất di bất dịch

      1. Trẻ dưới 13 tuổi không tự tạo tài khoản trí tuệ nhân tạo nói chung. → Phần mềm này không có đăng nhập, không có tài khoản.
      2. Không đưa dữ liệu học sinh lên dịch vụ lưu ngoài nước. → Chỉ nhận địa chỉ máy trong mạng nội bộ; chặn địa chỉ ở nước ngoài.
      3. Luôn có đường phi kĩ thuật số. → Nút in thẻ giấy, nút bỏ qua, giáo viên chấm tay.
      4. Hoà nhập không phải là xoá. Tên tiếng dân tộc được giữ, không bị thay bằng tên tiếng Việt. → Cột tiếng dân tộc luôn hiện dòng chờ người bản xứ, không bị xoá hay ghi đè.
      5. Công cụ không đánh giá tiếng dân tộc của trẻ. Chỉ đánh giá tiếng Việt. → Giao diện chỉ hiển thị câu tiếng Việt; lời trẻ nói không hiện lên màn hình.
      6. Sách và tài liệu có bản quyền thì chỉ dùng khi có giấy phép hoặc trao đổi quyền sử dụng rõ ràng. → Không nhúng nội dung sách vào phần mềm.

      Lý do của nguyên tắc thứ năm: nếu máy nhận dạng sai một từ tiếng Vân Kiều rồi đánh dấu là sai, trẻ sẽ hiểu rằng tiếng mình nói là tiếng sai. Đây là tổn thương do công cụ gây ra. Vì vậy giao diện chỉ hiển thị tiếng Việt; lời trẻ nói chỉ dùng nội bộ để so sánh, không hiện lên màn hình, và không bao giờ tô dấu "sai".

      Tài nguyên đi kèm (ảnh và giọng đọc)

      Để phần mềm chạy được ngay mà không phải nạp dữ liệu gì, bản này đóng kèm sẵn 60 ảnh cho 60 thẻ và 112 tệp giọng đọc tiếng Việt (60 tên đồ vật + 24 câu mẫu + 16 câu hỏi ôn Gia Sư Bỏ Túi + 12 trang truyện Kho Tàng Bản Làng):

      • 19 ảnh tìm trên internet (Wikimedia Commons). → Chỉ nhận ảnh có giấy phép tự do dùng thương mại được: CC0, CC BY, CC BY-SA, Public domain. Tên ảnh, tác giả, giấy phép ghi đầy đủ ở bảng dưới và trong tệp anh/nguon-goc.json.
      • 41 ảnh minh hoạ sinh tự động bằng mô hình ảnh. → Không phải ảnh chụp trong lớp; dùng tạm cho đủ 60 thẻ, giáo viên có thể thay bằng ảnh chụp tay.
      • 112 giọng đọc sinh bằng edge-tts, giọng vi-VN-HoaiMyNeural. → Giọng tiếng Việt thật, đọc chậm cho trẻ tập nói theo. Gồm 84 giọng (thẻ + câu mẫu), 16 câu hỏi ôn và 12 trang truyện. Tất cả lưu trong máy, phần mềm không gọi mạng khi dùng.
      • Quá trình sinh chỉ dùng tên vật và câu mẫu do nhóm soạn. → Không dùng bất kỳ dữ liệu trẻ em nào.
      • Ảnh (kể cả ảnh internet) là minh hoạ, không phải ảnh chụp trong lớp. → Giáo viên chụp tay bằng nút 📷; ảnh chụp tay luôn hiển thị trước.
      • Giọng đọc là giọng máy, chỉ đọc tiếng Việt. → Âm tiếng dân tộc vẫn để trống chờ người bản xứ đọc và duyệt — không tự sinh, không tự đoán.
      • Không dùng nội dung sách có bản quyền. → Câu mẫu do nhóm soạn; ảnh chỉ lấy nguồn có giấy phép tự do, kể cả ảnh từ internet.
      • Mất tài nguyên thì phần mềm vẫn chạy. → Thiếu ảnh hiện ô trống chờ chụp; thiếu giọng máy thì chuyển giọng đọc của máy, cuối cùng là giáo viên đọc to.

      Sinh lại hoặc bổ sung: python tools/ta-tai-nguyen.py (giọng + ảnh minh hoạ) và python tools/tim-anh-internet.py (ảnh internet) — xem README mục “Tài nguyên đi kèm”.

      Phần bổ sung thử nghiệm (từ bản đề xuất “Bổ sung.docx”)

      Ngoài 3.1 và 3.2, bản này có thêm hai màn hình làm thử theo ý tưởng trong bản đề xuất. Đây là thử nghiệm ngoài phạm vi báo cáo: khi báo cáo với người ngoài, không tính hai màn hình này vào ba hướng 3.1–3.2.

      • Gia Sư Bỏ Túi — ôn Toán và Tiếng Việt tiểu học. → 16 câu mẫu do nhóm soạn + câu hỏi giáo viên tự thêm; máy chỉ gợi ý từng bước, không cho ngay đáp án, không ghi điểm từng em; có in phiếu luyện tập.
      • Kho Tàng Bản Làng — 3 truyện ngắn do nhóm soạn. → Văn hoá địa phương + kỹ năng sống (phòng lũ quét, nấm độc); tranh minh hoạ dựng sẵn đơn giản, không phải ảnh chụp; giọng đọc tiếng Việt kèm sẵn; có in truyện.
      • Không làm hai ý còn lại từ bản đề xuất. → “Người Bạn Song Ngữ” cần kho âm tiếng dân tộc do người bản xứ cung cấp (cột dân tộc vẫn để trống chờ); “Nhận diện bằng camera” trùng hướng 3.7 đã loại.

      Sinh giọng đọc phần bổ sung: python tools/ta-bo-sung.py.

      Việc còn treo (mục 10 — không giải được bằng viết mã)

      Việc còn treoChặn hướng nàoVì sao
      Tải Thông tư 23/2023/TT-BGDĐT về kho3.2Ngày ban hành còn chưa chốt. Không viện dẫn số hiệu này trong tài liệu chính thức cho tới khi có bản gốc.
      Soạn mẫu đồng ý của phụ huynh và người bản xứ3.2, 3.6Không có mẫu này thì không thu được âm thanh nào.
      Người bản xứ điền từ và duyệt âm3.1, 3.6Sai âm tiếng dân tộc thì trẻ dùng sai cả đời.
      Giấy phép dùng học liệu hai ngôn ngữ3.5Sách của NXB Giáo dục Việt Nam có bản quyền.
      Số liệu trẻ em dân tộc thiểu số Quảng Trị theo nhóm tuổiTất cảChưa có, nên chưa chọn được quy mô thí điểm.
      Đọc bài báo năm 2026 của nhóm Quảng Ngãi3.2, 3.6Chưa biết kết quả có mới hơn bài năm 2024 không.

      Bốn câu kiểm chứng của hướng sổ tay đường đi (mục 7)

      Hướng 3.3 chỉ nên làm nếu bốn câu dưới đây có câu trả lời. Không trả lời được thì không xây gì cho hướng đó.

      Câu hỏiCách trả lờiKết quả hiện tại
      Trong xã dự kiến có bao nhiêu đường môn, phân loại có đúng khôngTra dữ liệu địa hình mở cho xãChưa tra
      Nguồn dữ liệu độ cao nào phủ được, tải bao nhiêu MB cho một xãThử tải một ô nhỏChưa thử
      Có tai nạn nào đã xảy ra trên đoạn đường đó không, người dân có kể lại được khôngHỏi thầy bản xứ và phụ huynhChưa hỏi
      Giáo viên và phụ huynh có dùng sổ tay đường đi thật khôngThử một đoạn trong bốn tuầnChưa thử

      Bốn điều kiện dừng (mục 9)

      • Sau giai đoạn thu dữ liệu, người bản xứ nói dữ liệu thu được không đủ để làm mô hình nhận dạng. Dừng. Chi phí đã bỏ ra dưới 10 triệu đồng.
      • Sau giai đoạn thử với giáo viên, không giáo viên nào dùng lại bản thử lần hai. Dừng.
      • Không có giấy đồng ý hợp lệ của phụ huynh. Dừng ngay, không có ngoại lệ nào.
      • Trường không còn lớp tăng cường tiếng Việt để thử. Dừng, vì không còn nơi dùng.

      Bốn nguy cơ và cách chặn (mục 8)

      Nguy cơDấu hiệu thấy sớmCách chặn
      Máy nhận dạng sai từ tiếng dân tộc, trẻ hiểu rằng tiếng mình nói là tiếng saiTrẻ bỏ lặp lại sau khi bị tô đậm nhiều lần; giáo viên kê công cụ không chịu ngheKhông hiển thị tiếng dân tộc; luôn có nút bỏ qua; giáo viên chấm tay
      Công cụ thành hình thức, giáo viên dùng một buổi rồi bỏSố buổi dùng lại giảm sau buổi thứ baDừng ngay, sửa bản thử, không làm tiếp bản mới
      Kinh phí chảy vào phần cứng, không chảy vào giáo viênMua nhiều thiết bị, ít đào tạoChốt ngân sách theo tỷ lệ, thiết bị tối đa một phần ba
      Thu dữ liệu trẻ em rồi dùng vào việc khácCó người hỏi xin tệp âm thanhTách kho dữ liệu học thuật khỏi bản phát hành